浸潤
しんじゅんshinjun
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
浸潤 nghĩa là thấm sâu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thấm sâu
infiltration
thẩm thấu
permeation
sự lan thấm
spread
sự xâm nhiễm (tư tưởng)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
