浸礼
しんれいshinrei
N1
Danh từ
浸礼 nghĩa là lễ rửa tội bằng dìm nước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lễ rửa tội bằng dìm nước
baptism by immersion
phép thanh tẩy ngâm mình
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

