Chợ Cóc FKO

浸す

ひたす

hitasu

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

浸す nghĩa là ngâm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngâm

to soak

nhúng

to dip

thấm ướt

to immerse

to moisten

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

浸透しんとう
shintou
Danh từĐộng từ する
N3

thẩm thấu

permeation

浸潤しんじゅん
shinjun
Danh từĐộng từ する
N1

thấm sâu

infiltration

浸るひたる
hitaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

ngâm

to be soaked

浸入しんにゅう
shinnyuu
Danh từĐộng từ する
N2

thấm vào

infiltration (e.g. of water)

浸水しんすい
shinsui
Danh từĐộng từ する
N2

ngập nước

inundation

浸礼しんれい
shinrei
Danh từ
N1

lễ rửa tội bằng dìm nước

baptism by immersion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập