Chợ Cóc FKO

潤い

うるおい

uruoi

N2
Danh từ

潤い nghĩa là độ ẩm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

độ ẩm

moisture

sự ẩm ướt

richness

nét duyên

warmth

sự ấm áp

gains

lợi ích

grace

ơn huệ

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

潤色じゅんしょく
junshoku
Danh từĐộng từ する
N1

tô điểm văn chương

rhetorical flourishes

浸潤しんじゅん
shinjun
Danh từĐộng từ する
N1

thấm sâu

infiltration

潤沢じゅんたく
juntaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

dồi dào

abundant

利潤りじゅん
rijun
Danh từ
N2

lợi nhuận

profit

潤ううるおう
uruou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

ẩm ướt

to become moist

潤すうるおす
uruosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

làm ẩm

to moisten

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập