潤い
うるおいuruoi
N2
Danh từ
潤い nghĩa là độ ẩm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
độ ẩm
moisture
sự ẩm ướt
richness
nét duyên
warmth
sự ấm áp
gains
lợi ích
grace
ơn huệ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
