Chợ Cóc FKO

いろ

iro

N5
Danh từ

色 nghĩa là màu; màu sắc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

màu; màu sắc

color

Ảnh minh họa

Ví dụ

何色が好きですか。

なにいろがすきですか。

Bạn thích màu gì?

#daily
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

潤色じゅんしょく
junshoku
Danh từĐộng từ する
N1

tô điểm văn chương

rhetorical flourishes

灰色はいいろ
haiiro
Danh từTính từ đuôi の
N5

xám

grey

空が灰色になりました。

そらがはいいろになりました。

Bầu trời chuyển sang màu xám.

景色けしき
keshiki
Danh từ
N4

cảnh vật

scenery

山の上から見る景色は最高だ。

やまのうえからみるけしきはさいこうだ。

Cảnh nhìn từ trên núi đẹp tuyệt.

亜麻色あまいろ
amairo
Danh từTính từ đuôi の
N1

màu lanh

flax color

色づくいろづく
irozuku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

đổi màu (lá)

to change color (leaves)

色彩しきさい
shikisai
Danh từ
N3

màu sắc

colour

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập