色彩
しきさいshikisai
N3
Danh từ
色彩 nghĩa là màu sắc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
màu sắc
colour
sắc thái
hue
gam màu
tints
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
灰色はいいろ
haiiro
Danh từTính từ đuôi の
N5xám
grey
空が灰色になりました。
そらがはいいろになりました。
Bầu trời chuyển sang màu xám.
景色けしき
keshiki
Danh từ
N4cảnh vật
scenery
山の上から見る景色は最高だ。
やまのうえからみるけしきはさいこうだ。
Cảnh nhìn từ trên núi đẹp tuyệt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
