鉛筆
えんぴつenpitsu
N5
Danh từ
鉛筆 nghĩa là bút chì — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bút chì
(wooden) pencil
Ảnh minh họa
Ví dụ
鉛筆で書きます。
えんぴつでかきます。
Tôi viết bằng bút chì.
Từ liên quan
Cùng Kanji
筆記ひっき
hikki
Danh từĐộng từ する
N3ghi chép
(taking) notes
試験には筆記用具を持ってきてください。
しけんにはひっきようぐをもってきてください。
Hãy mang dụng cụ viết đến kỳ thi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

