Chợ Cóc FKO

鉛筆

えんぴつ

enpitsu

N5
Danh từ

鉛筆 nghĩa là bút chì — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bút chì

(wooden) pencil

Ảnh minh họa

Ví dụ

鉛筆で書きます。

えんぴつでかきます。

Tôi viết bằng bút chì.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

なまり
namari
Danh từ
N2

chì (Pb)

lead (Pb)

亜鉛あえん
aen
Danh từ
N2

kẽm (Zn)

zinc (Zn)

鉛色なまりいろ
namariiro
Danh từTính từ đuôi の
N1

màu chì

lead color

随筆ずいひつ
zuihitsu
Danh từ
N2

tùy bút

essays

筆記ひっき
hikki
Danh từĐộng từ する
N3

ghi chép

(taking) notes

試験には筆記用具を持ってきてください。

しけんにはひっきようぐをもってきてください。

Hãy mang dụng cụ viết đến kỳ thi.

代筆だいひつ
daihitsu
Danh từĐộng từ する
N2

viết hộ

writing on someone's behalf

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập