Chợ Cóc FKO

蕁麻疹

じんましん

jinmashin

N2
Danh từ

蕁麻疹 nghĩa là mề đay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mề đay

hives

nổi mày đay

nettle rash

urticaria

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

快刀乱麻を断つかいとうらんまをたつ
kaitouranmaotatsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

chặt đứt mớ bòng bong

to cut the Gordian knot

亜麻色あまいろ
amairo
Danh từTính từ đuôi の
N1

màu lanh

flax color

麻酔ますい
masui
Danh từ
N3

gây mê

anaesthesia

鈍麻どんま
donma
Danh từĐộng từ する
N1

tê liệt

becoming numb

麻痺まひ
mahi
Danh từĐộng từ する
N1

tê liệt

paralysis

快刀乱麻かいとうらんま
kaitouranma
Danh từ
N1

giải quyết gọn ghẽ

solving a problem swiftly and skillfully

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập