Chợ Cóc FKO

痺れる

しびれる

shibireru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ

痺れる nghĩa là tê — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

to become numb

tê cứng

to get an electric shock

bị điện giật

to be enthralled

mê mẩn

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

痺れを切らすしびれをきらす
shibireokirasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

sốt ruột

to grow impatient

痺れしびれ
shibire
Danh từ
N1

numbness

麻痺まひ
mahi
Danh từĐộng từ する
N1

tê liệt

paralysis

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập