開催
かいさいkaisai
開催 nghĩa là tổ chức (hội nghị, triển lãm,...) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tổ chức (hội nghị, triển lãm,...)
holding (a conference, exhibition, etc.)
khai mạc
opening
đăng cai (ví dụ: Olympic)
hosting (e.g. the Olympics)
Ảnh minh họa
Ví dụ
来月、市で音楽祭が開催される。
らいげつ、しでおんがくさいがかいさいされる。
Tháng sau thành phố tổ chức lễ hội âm nhạc.
会議はオンラインで開催された。
かいぎはオンラインでかいさいされた。
Cuộc họp được tổ chức trực tuyến.
Từ liên quan
Cùng Kanji
mở
to open
会議を開きます。
かいぎをひらきます。
Tôi tổ chức cuộc họp.
kéo màn
curtain raising
コンサートは七時に開演します。
コンサートはしちじにかいえんします。
Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc bảy giờ.
mở (cửa, cửa sổ,...)
opening (a door, window, etc.)
校庭を地域の人に開放している。
こうていをちいきのひとにかいほうしている。
Sân trường được mở cho người dân địa phương.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

