打開
だかいdakai
N3
Danh từĐộng từ する
打開 nghĩa là phá vỡ bế tắc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phá vỡ bế tắc
break in the deadlock
mở ra lối thoát
development
phá băng
getting out of a rut
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
打つぶつ
butsu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4đánh (ai đó)
to hit (someone)
ボールを打ちます。
ボールをうちます。
Tôi đánh bóng.
打ち明けるうちあける
uchiakeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4thổ lộ
to confide
秘密を打ち明けます。
ひみつをうちあけます。
Tôi thổ lộ bí mật.
鉄は熱いうちに打ててつはあついうちにうて
tetsuhaatsuiuchiniute
Cụm từ / Thành ngữ
N1rèn sắt khi còn nóng
strike while the iron is hot
打ち消すうちけす
uchikesu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4phủ nhận
to deny
うわさを打ち消します。
うわさをうちけします。
Tôi bác bỏ tin đồn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

