打ち明ける
うちあけるuchiakeru
N4
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
打ち明ける nghĩa là thổ lộ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thổ lộ
to confide
tiết lộ
to reveal
chia sẻ thật lòng
to disclose
nói thẳng
to lay bare
mở lòng
to speak frankly
to open (one's heart)
Ảnh minh họa
Ví dụ
秘密を打ち明けます。
ひみつをうちあけます。
Tôi thổ lộ bí mật.
Từ liên quan
Cùng Kanji
打つぶつ
butsu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4đánh (ai đó)
to hit (someone)
ボールを打ちます。
ボールをうちます。
Tôi đánh bóng.
鉄は熱いうちに打ててつはあついうちにうて
tetsuhaatsuiuchiniute
Cụm từ / Thành ngữ
N1rèn sắt khi còn nóng
strike while the iron is hot
打ち消すうちけす
uchikesu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4phủ nhận
to deny
うわさを打ち消します。
うわさをうちけします。
Tôi bác bỏ tin đồn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

