打つ
うつutsu
打つ nghĩa là đánh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đánh
to hit
đập
to strike
gõ
to knock
vỗ
to beat
đấm
to punch
tát
to slap
gõ nhẹ
to tap
đập mạnh
to bang
đóng búa
to hammer
đánh bóng
to bat
đóng đinh
to drive in (a nail)
gõ (bàn phím)
to type
sét đánh
to strike (lightning)
đọc thần chú
to cast (a spell)
tiêm (thuốc)
to administer (medicine)
chơi (trò chơi)
to play (a game)
Ảnh minh họa
Ví dụ
ボールを打ちます。
ボールをうちます。
Tôi đánh bóng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
đánh (ai đó)
to hit (someone)
ボールを打ちます。
ボールをうちます。
Tôi đánh bóng.
thổ lộ
to confide
秘密を打ち明けます。
ひみつをうちあけます。
Tôi thổ lộ bí mật.
rèn sắt khi còn nóng
strike while the iron is hot
phủ nhận
to deny
うわさを打ち消します。
うわさをうちけします。
Tôi bác bỏ tin đồn.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

