太刀打ち
たちうちtachiuchi
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
太刀打ち nghĩa là giao đấu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giao đấu
crossing swords
đọ sức
contending with
đối chọi
địch nổi (太刀打ちできない)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

