太陽
たいようtaiyou
N5
Danh từ
太陽 nghĩa là Mặt trời — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
Mặt trời
Sun
Ảnh minh họa
Ví dụ
太陽が輝いています。
たいようがかがやいています。
Mặt trời đang chiếu sáng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

