太い
ふといfutoi
N5
Tính từ đuôi い
太い nghĩa là to — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
to
fat
dày
thick
trầm (giọng)
deep (of a voice)
dày
thick
trầm
sonorous
dám làm
daring
vô liêm sỉ
shameless
trơ trẽn
brazen
táo bạo
audacious
Ảnh minh họa
Ví dụ
太い木ですね。
ふといきですね。
Cái cây to nhỉ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

