Chợ Cóc FKO

太い

ふとい

futoi

N5
Tính từ đuôi い

太い nghĩa là to — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

to

fat

dày

thick

trầm (giọng)

deep (of a voice)

dày

thick

trầm

sonorous

dám làm

daring

vô liêm sỉ

shameless

trơ trẽn

brazen

táo bạo

audacious

Ảnh minh họa

Ví dụ

太い木ですね。

ふといきですね。

Cái cây to nhỉ.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

太陽たいよう
taiyou
Danh từ
N5

Mặt trời

Sun

太陽が輝いています。

たいようがかがやいています。

Mặt trời đang chiếu sáng.

太刀打ちたちうち
tachiuchi
Danh từĐộng từ する
N1

giao đấu

crossing swords

骨太ほねぶと
honebuto
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N2

xương to

big-boned

和太鼓わだいこ
wadaiko
Danh từ
N3

trống Nhật Bản

Japanese drum

丸太まるた
maruta
Danh từ
N2

khúc gỗ tròn

log

太ももふともも
futomomo
Danh từ
N2

đùi

thigh

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập