打ち消す
うちけすuchikesu
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
打ち消す nghĩa là phủ nhận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phủ nhận
to deny
bác bỏ
to contradict
phủ định
to negate (esp. a sound)
lấn át (âm thanh)
to drown out
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
うわさを打ち消します。
うわさをうちけします。
Tôi bác bỏ tin đồn.
Từ liên quan
Cùng Kanji
打つぶつ
butsu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4đánh (ai đó)
to hit (someone)
ボールを打ちます。
ボールをうちます。
Tôi đánh bóng.
打ち明けるうちあける
uchiakeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4thổ lộ
to confide
秘密を打ち明けます。
ひみつをうちあけます。
Tôi thổ lộ bí mật.
鉄は熱いうちに打ててつはあついうちにうて
tetsuhaatsuiuchiniute
Cụm từ / Thành ngữ
N1rèn sắt khi còn nóng
strike while the iron is hot
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
