開演
かいえんkaien
開演 nghĩa là kéo màn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kéo màn
curtain raising
bắt đầu (vở kịch, buổi hòa nhạc,...)
starting (e.g. play, concert)
Ảnh minh họa
Ví dụ
コンサートは七時に開演します。
コンサートはしちじにかいえんします。
Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc bảy giờ.
開演前に席に着いてください。
かいえんまえにせきについてください。
Hãy ngồi vào chỗ trước khi mở màn.
Từ liên quan
Cùng Kanji
mở
to open
会議を開きます。
かいぎをひらきます。
Tôi tổ chức cuộc họp.
mở (cửa, cửa sổ,...)
opening (a door, window, etc.)
校庭を地域の人に開放している。
こうていをちいきのひとにかいほうしている。
Sân trường được mở cho người dân địa phương.
tổ chức (hội nghị, triển lãm,...)
holding (a conference, exhibition, etc.)
来月、市で音楽祭が開催される。
らいげつ、しでおんがくさいがかいさいされる。
Tháng sau thành phố tổ chức lễ hội âm nhạc.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

