放射線
ほうしゃせんhoushasen
N2
Danh từ
放射線 nghĩa là tia phóng xạ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tia phóng xạ
radiation
bức xạ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
放送ほうそう
housou
Danh từĐộng từ する
N4phát sóng
broadcasting
テレビで放送します。
テレビでほうそうします。
Tôi phát sóng trên TV.
開放かいほう
kaihou
Danh từĐộng từ する
N4mở (cửa, cửa sổ,...)
opening (a door, window, etc.)
校庭を地域の人に開放している。
こうていをちいきのひとにかいほうしている。
Sân trường được mở cho người dân địa phương.
解き放つときはなつ
tokihanatsu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4giải phóng
to release
囚人を解き放ちます。
しゅうじんをときはなちます。
Tôi thả tù nhân.
放課後ほうかご
houkago
Danh từTrạng từ
N4sau giờ tan học
after school (at the end of the day)
放課後に図書館へ行く。
ほうかごにとしょかんへいく。
Đi thư viện sau giờ tan học.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

