放浪
ほうろうhourou
N1
Danh từĐộng từ するTự động từTính từ đuôi の
放浪 nghĩa là lang bạt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lang bạt
wandering
phiêu bạt
roaming
rong ruổi
drifting
lưu lạc
ngao du đó đây
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
放送ほうそう
housou
Danh từĐộng từ する
N4phát sóng
broadcasting
テレビで放送します。
テレビでほうそうします。
Tôi phát sóng trên TV.
開放かいほう
kaihou
Danh từĐộng từ する
N4mở (cửa, cửa sổ,...)
opening (a door, window, etc.)
校庭を地域の人に開放している。
こうていをちいきのひとにかいほうしている。
Sân trường được mở cho người dân địa phương.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
