放胆
ほうたんhoutan
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
放胆 nghĩa là táo bạo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
táo bạo
boldness
gan dạ
fearlessness
bạo dạn
không sợ hãi
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
放送ほうそう
housou
Danh từĐộng từ する
N4phát sóng
broadcasting
テレビで放送します。
テレビでほうそうします。
Tôi phát sóng trên TV.
開放かいほう
kaihou
Danh từĐộng từ する
N4mở (cửa, cửa sổ,...)
opening (a door, window, etc.)
校庭を地域の人に開放している。
こうていをちいきのひとにかいほうしている。
Sân trường được mở cho người dân địa phương.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

