Chợ Cóc FKO

放胆

ほうたん

houtan

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

放胆 nghĩa là táo bạo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

táo bạo

boldness

gan dạ

fearlessness

bạo dạn

không sợ hãi

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

仮釈放かりしゃくほう
karishakuhou
Danh từĐộng từ する
N2

tạm tha

releasing on parole

放射線ほうしゃせん
houshasen
Danh từ
N2

tia phóng xạ

radiation

放縦ほうじゅう
houjuu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

buông thả

self-indulgence

放送ほうそう
housou
Danh từĐộng từ する
N4

phát sóng

broadcasting

テレビで放送します。

テレビでほうそうします。

Tôi phát sóng trên TV.

開放かいほう
kaihou
Danh từĐộng từ する
N4

mở (cửa, cửa sổ,...)

opening (a door, window, etc.)

校庭を地域の人に開放している。

こうていをちいきのひとにかいほうしている。

Sân trường được mở cho người dân địa phương.

食べ放題たべほうだい
tabehoudai
Danh từ
N3

ăn thả ga

all-you-can-eat

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập