Chợ Cóc FKO

課税

かぜい

kazei

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

課税 nghĩa là đánh thuế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đánh thuế

taxation

áp thuế

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

課題かだい
kadai
Danh từ
N4

chủ đề

subject

課題を提出します。

かだいをていしゅつします。

Tôi nộp bài tập.

課長かちょう
kachou
Danh từ
N5

trưởng phòng

section manager

課長に報告します。

かちょうにほうこくします。

Tôi báo cáo với trưởng phòng.

放課後ほうかご
houkago
Danh từTrạng từ
N4

sau giờ tan học

after school (at the end of the day)

放課後に図書館へ行く。

ほうかごにとしょかんへいく。

Đi thư viện sau giờ tan học.

課するかする
kasuru
Động từ するTha động từ
N2

áp (thuế, phạt)

to impose (a tax, fine)

税金ぜいきん
zeikin
Danh từ
N4

thuế

tax

税金を払います。

ぜいきんをはらいます。

Tôi nộp thuế.

増税ぞうぜい
zouzei
Danh từĐộng từ する
N3

tăng thuế

tax increase

消費税の増税は家計に影響する。

しょうひぜいのぞうぜいはかけいにえいきょうする。

Việc tăng thuế tiêu dùng ảnh hưởng đến chi tiêu gia đình.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập