口
くku
N5
Danh từHậu tốLoại từ khác
口 nghĩa là miệng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
miệng
mouth
lời nói
speech
đơn vị đếm người hoặc vật dụng
counter for people or implements
Ảnh minh họa
#flashcard_exclude
Từ liên quan
Cùng Kanji
口癖くちぐせ
kuchiguse
Danh từ
N4câu cửa miệng
pet saying
「大丈夫」が口癖です。
「だいじょうぶ」がくちぐせです。
Câu cửa miệng là 「大丈夫」.
口座番号こうざばんごう
kouzabangou
Danh từ
N4số tài khoản (ngân hàng)
account number (bank, etc.)
口座番号を教えてください。
こうざばんごうをおしえてください。
Xin cho tôi biết số tài khoản.
無口むこう
mukou
Tính từ đuôi の
N4không miệng
astomatous
無口の生物です。
むこうのせいぶつです。
Đây là sinh vật không có miệng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

