Chợ Cóc FKO

無口

むくち

mukuchi

N4
Tính từ đuôi なTính từ đuôi のDanh từ

無口 nghĩa là ít nói — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ít nói

taciturn

im lặng

reticent

lầm lì

quiet

trầm tính

silent

untalkative

Ảnh minh họa

Ví dụ

無口な人です。

むくちなひとです。

Đó là người ít nói.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

無防備むぼうび
muboubi
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N2

không phòng bị

defenseless

有無うむ
umu
Danh từ
N1

có hay không

existence or nonexistence

傲慢無礼ごうまんぶれい
goumanburei
Danh từ
N1

kiêu ngạo vô lễ

arrogance and insolence

無神経むしんけい
mushinkei
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

vô cảm

insensitive

無口むこう
mukou
Tính từ đuôi の
N4

không miệng

astomatous

無口の生物です。

むこうのせいぶつです。

Đây là sinh vật không có miệng.

無駄遣いむだづかい
mudazukai
Danh từĐộng từ する
N3

lãng phí

waste (of money, time)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập