無口
むくちmukuchi
N4
Tính từ đuôi なTính từ đuôi のDanh từ
無口 nghĩa là ít nói — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ít nói
taciturn
im lặng
reticent
lầm lì
quiet
trầm tính
silent
untalkative
Ảnh minh họa
Ví dụ
無口な人です。
むくちなひとです。
Đó là người ít nói.
Từ liên quan
Cùng Kanji
無口むこう
mukou
Tính từ đuôi の
N4không miệng
astomatous
無口の生物です。
むこうのせいぶつです。
Đây là sinh vật không có miệng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

