南無
なむnamu
N1
Loại từ khác
南無 nghĩa là nam mô — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nam mô
amen
quy y
hail (Buddhist invocation)
kính lễ (Phật)
a-men
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
中南米ちゅうなんべい
chuunanbei
Danh từ
N3Trung và Nam Mỹ
Central and South America
彼は中南米を旅して回った。
かれはちゅうなんべいをたびしてまわった。
Anh ấy đã đi du lịch khắp Trung và Nam Mỹ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
