Chợ Cóc FKO

南無

なむ

namu

N1
Loại từ khác

南無 nghĩa là nam mô — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nam mô

amen

quy y

hail (Buddhist invocation)

kính lễ (Phật)

a-men

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

みなみ
minami
Danh từ
N5

nam

south

南に行きます。

みなみにいきます。

Tôi đi về hướng nam.

中南米ちゅうなんべい
chuunanbei
Danh từ
N3

Trung và Nam Mỹ

Central and South America

彼は中南米を旅して回った。

かれはちゅうなんべいをたびしてまわった。

Anh ấy đã đi du lịch khắp Trung và Nam Mỹ.

ナン
nan
Danh từ
N4

quân bài gió nam (mạt chược)

south wind tile

南を引く。

なんをひく。

Rút quân gió nam.

みんなみ
minnami
Danh từ
N4

phía nam

south

南の方向。

みんなみのほうこう。

Hướng về phía nam.

南面なんめん
nanmen
Danh từĐộng từ する
N1

hướng nam

facing south

南船北馬なんせんほくば
nansenhokuba
Danh từ
N1

bôn ba khắp nơi

constant travelling

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập