南
みなみminami
N5
Danh từ
南 nghĩa là nam — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nam
south
hướng nam
Ảnh minh họa
Ví dụ
南に行きます。
みなみにいきます。
Tôi đi về hướng nam.
Từ liên quan
Cùng Kanji
中南米ちゅうなんべい
chuunanbei
Danh từ
N3Trung và Nam Mỹ
Central and South America
彼は中南米を旅して回った。
かれはちゅうなんべいをたびしてまわった。
Anh ấy đã đi du lịch khắp Trung và Nam Mỹ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

