Chợ Cóc FKO

無防備

むぼうび

muboubi

N2
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の

無防備 nghĩa là không phòng bị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

không phòng bị

defenseless

sơ hở

unprotected

không được bảo vệ

vulnerable

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

傲慢無礼ごうまんぶれい
goumanburei
Danh từ
N1

kiêu ngạo vô lễ

arrogance and insolence

南無なむ
namu
Loại từ khác
N1

nam mô

amen

無頼ぶらい
burai
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N1

vô lại

villainous

無味乾燥むみかんそう
mumikansou
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

khô khan nhạt nhẽo

dull

無神経むしんけい
mushinkei
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

vô cảm

insensitive

無口むこう
mukou
Tính từ đuôi の
N4

không miệng

astomatous

無口の生物です。

むこうのせいぶつです。

Đây là sinh vật không có miệng.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập