巧妙
こうみょうkoumyou
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
巧妙 nghĩa là khéo léo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khéo léo
ingenious
tinh vi
skillful
tài tình
clever
sophisticated
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
精巧せいこう
seikou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3tinh xảo
elaborate
この模型は精巧に作られている。
このもけいはせいこうにつくられている。
Mô hình này được làm rất tinh xảo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
