精巧
せいこうseikou
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
精巧 nghĩa là tinh xảo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tinh xảo
elaborate
tinh vi
delicate
tinh tế
exquisite
Ảnh minh họa
Ví dụ
この模型は精巧に作られている。
このもけいはせいこうにつくられている。
Mô hình này được làm rất tinh xảo.
時計の精巧な細工に驚いた。
とけいのせいこうなさいくにおどろいた。
Tôi kinh ngạc trước đường nét tinh xảo của chiếc đồng hồ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

