Chợ Cóc FKO

精巧

せいこう

seikou

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

精巧 nghĩa là tinh xảo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tinh xảo

elaborate

tinh vi

delicate

tinh tế

exquisite

Ảnh minh họa

Ví dụ

この模型は精巧に作られている。

このもけいはせいこうにつくられている。

Mô hình này được làm rất tinh xảo.

時計の精巧な細工に驚いた。

とけいのせいこうなさいくにおどろいた。

Tôi kinh ngạc trước đường nét tinh xảo của chiếc đồng hồ.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

精励せいれい
seirei
Danh từĐộng từ する
N1

chuyên cần

diligence

精通せいつう
seitsuu
Danh từĐộng từ する
N3

tinh thông

being well versed (in)

精算せいさん
seisan
Danh từĐộng từ する
N3

tính toán chính xác

exact calculation

精々せいぜい
seizei
Trạng từ
N2

nhiều nhất

at the most

精度せいど
seido
Danh từ
N3

độ chính xác

precision

精製せいせい
seisei
Danh từĐộng từ する
N2

tinh chế

refining

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập