Chợ Cóc FKO

精度

せいど

seido

N3
Danh từ

精度 nghĩa là độ chính xác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

độ chính xác

precision

độ tinh vi

accuracy

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

精励せいれい
seirei
Danh từĐộng từ する
N1

chuyên cần

diligence

精通せいつう
seitsuu
Danh từĐộng từ する
N3

tinh thông

being well versed (in)

精算せいさん
seisan
Danh từĐộng từ する
N3

tính toán chính xác

exact calculation

精密せいみつ
seimitsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

tinh vi

precise

この工場では精密な機械を作っている。

このこうじょうではせいみつなきかいをつくっている。

Nhà máy này sản xuất những cỗ máy tinh vi.

精々せいぜい
seizei
Trạng từ
N2

nhiều nhất

at the most

精製せいせい
seisei
Danh từĐộng từ する
N2

tinh chế

refining

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập