精密
せいみつseimitsu
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
精密 nghĩa là tinh vi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tinh vi
precise
chính xác
exact
tỉ mỉ
detailed
accurate
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
この工場では精密な機械を作っている。
このこうじょうではせいみつなきかいをつくっている。
Nhà máy này sản xuất những cỗ máy tinh vi.
医者は精密な検査を勧めた。
いしゃはせいみつなけんさをすすめた。
Bác sĩ khuyên làm xét nghiệm chi tiết.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
