精通
せいつうseitsuu
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
精通 nghĩa là tinh thông — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tinh thông
being well versed (in)
thông thạo
being familiar (with)
am tường
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
精密せいみつ
seimitsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3tinh vi
precise
この工場では精密な機械を作っている。
このこうじょうではせいみつなきかいをつくっている。
Nhà máy này sản xuất những cỗ máy tinh vi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
