Chợ Cóc FKO

精算

せいさん

seisan

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

精算 nghĩa là tính toán chính xác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tính toán chính xác

exact calculation

quyết toán

squaring of accounts

điều chỉnh

adjustment

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

精励せいれい
seirei
Danh từĐộng từ する
N1

chuyên cần

diligence

精通せいつう
seitsuu
Danh từĐộng từ する
N3

tinh thông

being well versed (in)

精々せいぜい
seizei
Trạng từ
N2

nhiều nhất

at the most

精度せいど
seido
Danh từ
N3

độ chính xác

precision

精製せいせい
seisei
Danh từĐộng từ する
N2

tinh chế

refining

精錬せいれん
seiren
Danh từĐộng từ する
N2

tinh luyện

refining

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập