精算
せいさんseisan
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
精算 nghĩa là tính toán chính xác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tính toán chính xác
exact calculation
quyết toán
squaring of accounts
điều chỉnh
adjustment
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

