精算
せいさんseisan
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
精算 nghĩa là tính toán chính xác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tính toán chính xác
exact calculation
quyết toán
squaring of accounts
điều chỉnh
adjustment
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
精密せいみつ
seimitsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3tinh vi
precise
この工場では精密な機械を作っている。
このこうじょうではせいみつなきかいをつくっている。
Nhà máy này sản xuất những cỗ máy tinh vi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

