精米
せいまいseimai
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
精米 nghĩa là xát gạo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xát gạo
rice polishing
gạo đã xát
polished rice
gạo trắng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

