Chợ Cóc FKO

巧み

たくみ

takumi

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

巧み nghĩa là khéo léo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khéo léo

skillful

tài tình

adroit

tinh xảo

clever

ingenious

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

巧妙こうみょう
koumyou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

khéo léo

ingenious

巧言令色こうげんれいしょく
kougenreishoku
Danh từ
N1

khéo mồm xu nịnh

flattery

精巧せいこう
seikou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

tinh xảo

elaborate

この模型は精巧に作られている。

このもけいはせいこうにつくられている。

Mô hình này được làm rất tinh xảo.

口巧者くちごうしゃ
kuchigousha
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

khéo mồm

smooth-spoken

巧遅こうち
kouchi
Danh từ
N1

khéo nhưng chậm

elaborate but slow execution

巧言こうげん
kougen
Danh từ
N1

lời ngọt ngào

flattery

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập