巧言
こうげんkougen
N1
Danh từ
巧言 nghĩa là lời ngọt ngào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lời ngọt ngào
flattery
lời tâng bốc
honeyed words
lời đường mật (巧言令色)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
精巧せいこう
seikou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3tinh xảo
elaborate
この模型は精巧に作られている。
このもけいはせいこうにつくられている。
Mô hình này được làm rất tinh xảo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
