遅らせる
おくらせるokuraseru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
遅らせる nghĩa là làm chậm lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
làm chậm lại
to delay
hoãn
to postpone
trì hoãn
to slow down
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

