遅延
ちえんchien
N4
Danh từĐộng từ するTự động từTính từ đuôi の
遅延 nghĩa là trì hoãn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trì hoãn
delay
độ trễ
latency
Ảnh minh họa
Ví dụ
電車が遅延します。
でんしゃがちえんします。
Tàu bị trễ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

