遅かれ早かれ
おそかれはやかれosokarehayakare
N2
Cụm từ / Thành ngữTrạng từ
遅かれ早かれ nghĩa là sớm muộn gì — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sớm muộn gì
sooner or later
trước sau gì
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
