Chợ Cóc FKO

遅疑

ちぎ

chigi

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

遅疑 nghĩa là do dự — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

do dự

hesitation

chần chừ

vacillation

lưỡng lự

ngần ngại

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

遅いおそい
osoi
Tính từ
N5

chậm

slow

今日は遅いです。

きょうはおそいです。

Hôm nay muộn rồi.

遅かれ早かれおそかれはやかれ
osokarehayakare
Cụm từ / Thành ngữTrạng từ
N2

sớm muộn gì

sooner or later

遅刻ちこく
chikoku
Danh từĐộng từ する
N3

đi muộn

lateness

巧遅こうち
kouchi
Danh từ
N1

khéo nhưng chậm

elaborate but slow execution

遅延ちえん
chien
Danh từĐộng từ する
N4

trì hoãn

delay

電車が遅延します。

でんしゃがちえんします。

Tàu bị trễ.

遅らせるおくらせる
okuraseru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

làm chậm lại

to delay

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập