早める
はやめるhayameru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
早める nghĩa là đẩy sớm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đẩy sớm
to bring forward
làm nhanh hơn
to hasten
thúc đẩy
to quicken
to speed up
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
矢継ぎ早やつぎばや
yatsugibaya
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N1dồn dập
in rapid succession (e.g. questions)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

