Chợ Cóc FKO

急行

きゅうこう

kyuukou

N4
Danh từĐộng từ するTính từ đuôi のTự động từ

急行 nghĩa là vội vàng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vội vàng

hurrying (to somewhere)

tàu nhanh

rushing

tàu tốc hành

hastening

express (train)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

急行に乗ります。

きゅうこうにのります。

Tôi đi tàu tốc hành.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

急ぐいそぐ
isogu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5

vội vàng

to hurry

急いでください。

いそいでください。

Hãy đi nhanh lên.

急停車きゅうていしゃ
kyuuteisha
Danh từĐộng từ する
N2

dừng xe đột ngột

(coming to a) sudden stop

善は急げぜんはいそげ
zenhaisoge
Cụm từ / Thành ngữ
N1

việc tốt nên làm ngay

strike while the iron is hot

急峻きゅうしゅん
kyuushun
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

dốc đứng

steep

急病きゅうびょう
kyuubyou
Danh từ
N2

bệnh cấp tính

sudden illness

早急そうきゅう
soukyuu
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N3

cấp bách

immediate

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập