Chợ Cóc FKO

急ぐ

いそぐ

isogu

N5
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từTha động từ

急ぐ nghĩa là vội vàng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vội vàng

to hurry

gấp rút

to rush

thúc đẩy

to hasten

làm nhanh hơn

to make something happen sooner

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

急いでください。

いそいでください。

Hãy đi nhanh lên.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

急停車きゅうていしゃ
kyuuteisha
Danh từĐộng từ する
N2

dừng xe đột ngột

(coming to a) sudden stop

善は急げぜんはいそげ
zenhaisoge
Cụm từ / Thành ngữ
N1

việc tốt nên làm ngay

strike while the iron is hot

急峻きゅうしゅん
kyuushun
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

dốc đứng

steep

急病きゅうびょう
kyuubyou
Danh từ
N2

bệnh cấp tính

sudden illness

急行きゅうこう
kyuukou
Danh từĐộng từ する
N4

vội vàng

hurrying (to somewhere)

急行に乗ります。

きゅうこうにのります。

Tôi đi tàu tốc hành.

早急そうきゅう
soukyuu
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N3

cấp bách

immediate

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập