Chợ Cóc FKO

差別

さべつ

sabetsu

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

差別 nghĩa là phân biệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phân biệt

distinction

phân biệt đối xử

differentiation

kỳ thị

discrimination

discrimination (against people)

Ảnh minh họa

Ví dụ

差別に反対します。

さべつにはんたいします。

Tôi phản đối phân biệt đối xử.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

誤差ごさ
gosa
Danh từ
N2

sai số (đo lường, tính toán)

measurement error

僅差きんさ
kinsa
Danh từ
N1

sít sao

narrow margin

格差かくさ
kakusa
Danh từ
N4

chênh lệch

qualitative difference

格差が広がります。

かくさがひろがります。

Khoảng cách chênh lệch mở rộng.

段差だんさ
dansa
Danh từ
N2

chênh lệch độ cao

difference in level

日差しひざし
hizashi
Danh từ
N3

ánh nắng

sunlight

差出人さしだしにん
sashidashinin
Danh từ
N3

người gửi (thư)

sender (e.g. of mail)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập