Chợ Cóc FKO

差し支え

さしつかえ

sashitsukae

N3
Danh từ

差し支え nghĩa là trở ngại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trở ngại

hindrance

cản trở

impediment

bất tiện

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

誤差ごさ
gosa
Danh từ
N2

sai số (đo lường, tính toán)

measurement error

差別さべつ
sabetsu
Danh từĐộng từ する
N4

phân biệt

distinction

差別に反対します。

さべつにはんたいします。

Tôi phản đối phân biệt đối xử.

格差かくさ
kakusa
Danh từ
N4

chênh lệch

qualitative difference

格差が広がります。

かくさがひろがります。

Khoảng cách chênh lệch mở rộng.

段差だんさ
dansa
Danh từ
N2

chênh lệch độ cao

difference in level

日差しひざし
hizashi
Danh từ
N3

ánh nắng

sunlight

差出人さしだしにん
sashidashinin
Danh từ
N3

người gửi (thư)

sender (e.g. of mail)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập