Chợ Cóc FKO

格差

かくさ

kakusa

N4
Danh từ

格差 nghĩa là chênh lệch — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chênh lệch

qualitative difference

cách biệt

disparity

khoảng cách (chất lượng, thu nhập)

gap

Ảnh minh họa

Ví dụ

格差が広がります。

かくさがひろがります。

Khoảng cách chênh lệch mở rộng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

格好かっこう
kakkou
Danh từTính từ đuôi な
N3

hình dáng

shape

不合格ふごうかく
fugoukaku
Danh từ
N4

trượt (kỳ thi)

(examination) failure

不合格でした。

ふごうかくでした。

Tôi đã trượt.

資格しかく
shikaku
Danh từ
N4

trình độ

qualifications

資格を取ります。

しかくをとります。

Tôi lấy bằng cấp.

体格たいかく
taikaku
Danh từ
N3

vóc dáng

build

人格じんかく
jinkaku
Danh từ
N3

nhân cách

personality

規格きかく
kikaku
Danh từ
N3

quy cách

standard

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập