格差
かくさkakusa
N4
Danh từ
格差 nghĩa là chênh lệch — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chênh lệch
qualitative difference
cách biệt
disparity
khoảng cách (chất lượng, thu nhập)
gap
Ảnh minh họa
Ví dụ
格差が広がります。
かくさがひろがります。
Khoảng cách chênh lệch mở rộng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
不合格ふごうかく
fugoukaku
Danh từ
N4trượt (kỳ thi)
(examination) failure
不合格でした。
ふごうかくでした。
Tôi đã trượt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

