不合格
ふごうかくfugoukaku
N4
Danh từ
不合格 nghĩa là trượt (kỳ thi) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trượt (kỳ thi)
(examination) failure
bị loại
rejection
không đủ tiêu chuẩn
disqualification
Ảnh minh họa
Ví dụ
不合格でした。
ふごうかくでした。
Tôi đã trượt.
Từ liên quan
Cùng Kanji
不安ふあん
fuan
Danh từTính từ đuôi な
N4lo lắng
anxiety
試験前に不安です。
しけんまえにふあんです。
Tôi lo lắng trước kỳ thi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

