不定
ふていfutei
N3
Tính từ đuôi のTính từ đuôi なDanh từ
不定 nghĩa là không ổn định — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
không ổn định
unsettled
bất định
uncertain
không cố định
indefinite
biến đổi
unfixed
không chắc chắn
variable
irregular
changeable
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
不良ふりょう
furyou
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N3kém
bad
この製品は不良品だった。
このせいひんはふりょうひんだった。
Sản phẩm này là hàng lỗi.
不安ふあん
fuan
Danh từTính từ đuôi な
N4lo lắng
anxiety
試験前に不安です。
しけんまえにふあんです。
Tôi lo lắng trước kỳ thi.
不合格ふごうかく
fugoukaku
Danh từ
N4trượt (kỳ thi)
(examination) failure
不合格でした。
ふごうかくでした。
Tôi đã trượt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
