不安
ふあんfuan
N4
Danh từTính từ đuôi な
不安 nghĩa là lo lắng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lo lắng
anxiety
bất an
uneasiness
lo âu
worry
lo sợ
apprehension
sợ hãi
fear
thiếu an toàn
insecurity
hồi hộp
suspense
Ảnh minh họa
Ví dụ
試験前に不安です。
しけんまえにふあんです。
Tôi lo lắng trước kỳ thi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
不合格ふごうかく
fugoukaku
Danh từ
N4trượt (kỳ thi)
(examination) failure
不合格でした。
ふごうかくでした。
Tôi đã trượt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

