Chợ Cóc FKO

不完全

ふかんぜん

fukanzen

N2
Tính từ đuôi なDanh từ

不完全 nghĩa là không hoàn chỉnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

không hoàn chỉnh

imperfect

khiếm khuyết

incomplete

lỗi

defective

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

不安ふあん
fuan
Danh từTính từ đuôi な
N4

lo lắng

anxiety

試験前に不安です。

しけんまえにふあんです。

Tôi lo lắng trước kỳ thi.

不合格ふごうかく
fugoukaku
Danh từ
N4

trượt (kỳ thi)

(examination) failure

不合格でした。

ふごうかくでした。

Tôi đã trượt.

不意打ちふいうち
fuiuchi
Danh từ
N3

tấn công bất ngờ

surprise attack

不定ふじょう
fujou
Danh từTính từ đuôi な
N3

sự không chắc chắn

uncertainty

不具合ふぐあい
fuguai
Danh từTính từ đuôi な
N3

trục trặc

flaw

不和ふわ
fuwa
Danh từ
N2

bất hòa

discord

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập